Nghĩa của từ "walking papers" trong tiếng Việt
"walking papers" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
walking papers
US /ˈwɔːkɪŋ ˈpeɪpərz/
UK /ˈwɔːkɪŋ ˈpeɪpəz/
Thành ngữ
giấy thôi việc, thông báo sa thải
notice of dismissal from a job
Ví dụ:
•
After his poor performance, he was given his walking papers.
Sau màn trình diễn kém cỏi, anh ấy đã nhận được giấy thôi việc.
•
The company handed out walking papers to several employees last week.
Tuần trước, công ty đã trao giấy thôi việc cho một số nhân viên.