Nghĩa của từ "wait for me" trong tiếng Việt

"wait for me" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

wait for me

US /weɪt fɔr mi/
UK /weɪt fɔː miː/

Cụm từ

đợi tôi với

an expression used to ask someone to pause or delay their departure or action so that the speaker can catch up or join them

Ví dụ:
Hey, wait for me! I need to tie my shoelace.
Này, đợi tôi với! Tôi cần buộc dây giày.
Don't go ahead without me, please wait for me.
Đừng đi trước tôi, làm ơn đợi tôi với.