Nghĩa của từ "vote against" trong tiếng Việt
"vote against" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vote against
US /voʊt əˈɡɛnst/
UK /vəʊt əˈɡɛnst/
Cụm động từ
bỏ phiếu chống, phản đối bằng phiếu bầu
to cast a vote in opposition to something or someone
Ví dụ:
•
Many members decided to vote against the new proposal.
Nhiều thành viên đã quyết định bỏ phiếu chống lại đề xuất mới.
•
I will vote against any candidate who supports that policy.
Tôi sẽ bỏ phiếu chống lại bất kỳ ứng cử viên nào ủng hộ chính sách đó.
Từ liên quan: