Nghĩa của từ "vocational training" trong tiếng Việt
"vocational training" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
vocational training
US /voʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/
UK /vəʊˈkeɪʃənl ˈtreɪnɪŋ/
Danh từ
đào tạo nghề, huấn luyện nghề
training for a specific trade or occupation, typically hands-on and practical, rather than academic or theoretical
Ví dụ:
•
Many students opt for vocational training after high school to gain practical skills.
Nhiều sinh viên chọn đào tạo nghề sau trung học để có được các kỹ năng thực tế.
•
The government is investing more in vocational training programs to address skill shortages.
Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn vào các chương trình đào tạo nghề để giải quyết tình trạng thiếu hụt kỹ năng.
Từ liên quan: