Nghĩa của từ visualizing trong tiếng Việt
visualizing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
visualizing
US /ˈvɪʒ.u.ə.laɪz.ɪŋ/
UK /ˈvɪʒ.u.ə.laɪz.ɪŋ/
Động từ
hình dung, tưởng tượng
forming a mental image of something; imagining
Ví dụ:
•
She spent time visualizing her success before the presentation.
Cô ấy đã dành thời gian hình dung về thành công của mình trước buổi thuyết trình.
•
The architect was visualizing the finished building in his mind.
Kiến trúc sư đang hình dung tòa nhà đã hoàn thành trong tâm trí mình.
Từ liên quan: