Nghĩa của từ visuals trong tiếng Việt

visuals trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

visuals

US /ˈvɪʒ.u.əlz/
UK /ˈvɪʒ.u.əlz/

Danh từ số nhiều

hình ảnh, minh họa, phương tiện trực quan

pictures, films, or other items that are used to illustrate something or to make it more interesting

Ví dụ:
The presentation included stunning visuals of the new product.
Bài thuyết trình bao gồm các hình ảnh tuyệt đẹp về sản phẩm mới.
The band's live show is known for its elaborate stage design and captivating visuals.
Buổi biểu diễn trực tiếp của ban nhạc nổi tiếng với thiết kế sân khấu công phu và hình ảnh quyến rũ.