Nghĩa của từ visualization trong tiếng Việt
visualization trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
visualization
US /ˌvɪʒ.u.əl.əˈzeɪ.ʃən/
UK /ˌvɪʒ.u.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/
Danh từ
1.
sự hình dung, sự trực quan hóa
the formation of a mental image of something
Ví dụ:
•
Athletes often use visualization to improve their performance.
Các vận động viên thường sử dụng phương pháp hình dung để cải thiện thành tích của họ.
•
The architect presented a visualization of the new building.
Kiến trúc sư đã trình bày một hình ảnh trực quan của tòa nhà mới.
2.
trực quan hóa dữ liệu, biểu diễn đồ họa
a graphic representation of data or concepts
Ví dụ:
•
Data visualization helps us understand complex information more easily.
Trực quan hóa dữ liệu giúp chúng ta hiểu thông tin phức tạp dễ dàng hơn.
•
The report included a clear visualization of the sales trends.
Báo cáo bao gồm một biểu đồ trực quan rõ ràng về xu hướng bán hàng.
Từ liên quan: