Nghĩa của từ "vision board" trong tiếng Việt

"vision board" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

vision board

US /ˈvɪʒ.ən bɔrd/
UK /ˈvɪʒ.ən bɔːd/

Danh từ

bảng tầm nhìn, bảng ước mơ

a collage of images, pictures, and affirmations representing one's dreams and goals, intended to serve as inspiration and motivation

Ví dụ:
She created a beautiful vision board with pictures of her dream house and travel destinations.
Cô ấy đã tạo ra một bảng tầm nhìn đẹp mắt với những hình ảnh về ngôi nhà mơ ước và các điểm đến du lịch của mình.
Having a clear vision board can help you stay focused on your goals.
Có một bảng tầm nhìn rõ ràng có thể giúp bạn tập trung vào mục tiêu của mình.