Nghĩa của từ scamp trong tiếng Việt
scamp trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
scamp
US /skæmp/
UK /skæmp/
Danh từ
nhóc tinh nghịch, đứa trẻ nghịch ngợm, kẻ lừa đảo
a mischievous person, especially a child
Ví dụ:
•
The little scamp ran off with my hat.
Thằng nhóc tinh nghịch đó đã chạy mất với cái mũ của tôi.
•
He's a lovable old scamp, always playing pranks.
Ông ấy là một ông già tinh nghịch đáng yêu, luôn bày trò.
Động từ
chạy nhảy, lẻn đi, trốn thoát
to run or move in a lively or mischievous way
Ví dụ:
•
The children scamped through the park, laughing all the way.
Những đứa trẻ chạy nhảy khắp công viên, cười đùa suốt đường.
•
He would often scamp off to explore the woods behind his house.
Anh ấy thường lẻn đi khám phá khu rừng phía sau nhà.