Nghĩa của từ valued trong tiếng Việt
valued trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
valued
US /ˈvæl.juːd/
UK /ˈvæl.juːd/
Tính từ
được coi trọng, có giá trị, quý giá
considered to be important or beneficial; highly regarded
Ví dụ:
•
She is a highly valued member of our team.
Cô ấy là một thành viên rất được coi trọng trong đội của chúng tôi.
•
His contributions to the project were greatly valued.
Những đóng góp của anh ấy cho dự án đã được đánh giá cao.
Từ liên quan: