Nghĩa của từ two-dimensional trong tiếng Việt
two-dimensional trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
two-dimensional
US /ˌtuː.daɪˈmen.ʃə.nəl/
UK /ˌtuː.daɪˈmen.ʃə.nəl/
Tính từ
1.
hai chiều
having only two dimensions (such as length and width) and no depth
Ví dụ:
•
A drawing on paper is a two-dimensional representation.
Một bức vẽ trên giấy là một biểu diễn hai chiều.
•
Early video games often featured simple two-dimensional graphics.
Các trò chơi điện tử đời đầu thường có đồ họa hai chiều đơn giản.
2.
thiếu chiều sâu, nông cạn
lacking depth, substance, or complexity; superficial
Ví dụ:
•
The characters in the novel felt a bit two-dimensional and lacked real personality.
Các nhân vật trong tiểu thuyết có vẻ hơi thiếu chiều sâu và thiếu cá tính thực sự.
•
His explanation of the complex issue was surprisingly two-dimensional.
Lời giải thích của anh ấy về vấn đề phức tạp này lại thiếu chiều sâu một cách đáng ngạc nhiên.
Từ liên quan: