Nghĩa của từ dimensional trong tiếng Việt
dimensional trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
dimensional
US /dɪˈmen.ʃən.əl/
UK /ˌdaɪˈmen.ʃən.əl/
Tính từ
chiều, có kích thước
relating to or involving dimensions
Ví dụ:
•
The artist created a multi-dimensional sculpture.
Nghệ sĩ đã tạo ra một tác phẩm điêu khắc đa chiều.
•
We need to consider the three-dimensional aspects of the design.
Chúng ta cần xem xét các khía cạnh ba chiều của thiết kế.
Từ liên quan: