Nghĩa của từ "travel well" trong tiếng Việt

"travel well" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

travel well

US /ˈtræv.əl wel/
UK /ˈtræv.əl wel/
"travel well" picture

Thành ngữ

1.

chịu được vận chuyển, giữ được chất lượng khi đi xa

to be in good condition after a long journey, or to be easy to transport without being damaged

Ví dụ:
This wine doesn't travel well, so it's best to drink it here.
Loại rượu này không chịu được vận chuyển xa, vì vậy tốt nhất là nên uống tại đây.
Hard cheeses like Cheddar tend to travel well.
Các loại phô mai cứng như Cheddar thường chịu được vận chuyển tốt.
2.

đi du lịch ngoan, không bị say xe

to remain healthy and happy while going on a trip

Ví dụ:
Our kids travel well, so we often take them on long road trips.
Con cái chúng tôi đi du lịch rất ngoan, vì vậy chúng tôi thường đưa chúng đi chơi xa bằng ô tô.
Does your dog travel well in the car?
Con chó của bạn có ngoan khi đi ô tô không?