Nghĩa của từ "training course" trong tiếng Việt
"training course" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
training course
US /ˈtreɪnɪŋ kɔːrs/
UK /ˈtreɪnɪŋ kɔːs/
Danh từ
khóa đào tạo
a program of instruction and practice to teach people skills or knowledge for a particular job or activity
Ví dụ:
•
She enrolled in a training course to improve her computer skills.
Cô ấy đã đăng ký một khóa đào tạo để cải thiện kỹ năng máy tính của mình.
•
All new employees must complete the mandatory safety training course.
Tất cả nhân viên mới phải hoàn thành khóa đào tạo an toàn bắt buộc.
Từ liên quan: