Nghĩa của từ toughness trong tiếng Việt

toughness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

toughness

US /ˈtʌf.nəs/
UK /ˈtʌf.nəs/

Danh từ

1.

độ bền, sự bền bỉ

the quality of being strong enough to withstand adverse conditions or rough handling

Ví dụ:
The toughness of the material made it suitable for industrial use.
Độ bền của vật liệu làm cho nó phù hợp cho sử dụng công nghiệp.
He admired the toughness of the old oak tree, which had survived many storms.
Anh ấy ngưỡng mộ sự bền bỉ của cây sồi già, đã sống sót qua nhiều cơn bão.
2.

sức chịu đựng, sự kiên cường

the quality of being able to endure hardship or pain

Ví dụ:
Her mental toughness helped her overcome the challenges.
Sức chịu đựng tinh thần của cô ấy đã giúp cô ấy vượt qua những thử thách.
The athlete showed incredible toughness by finishing the race despite his injury.
Vận động viên đã thể hiện sức chịu đựng đáng kinh ngạc khi hoàn thành cuộc đua dù bị chấn thương.