Nghĩa của từ "tough nut to crack" trong tiếng Việt
"tough nut to crack" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tough nut to crack
US /tʌf nʌt tə kræk/
UK /tʌf nʌt tə kræk/
Thành ngữ
người khó đối phó, vấn đề khó nhằn
a person or problem that is difficult to understand or deal with
Ví dụ:
•
The new boss is a real tough nut to crack.
Ông chủ mới thực sự là một người khó đối phó.
•
Solving this mathematical problem is proving to be a tough nut to crack.
Giải quyết vấn đề toán học này đang chứng tỏ là một vấn đề khó nhằn.
Từ liên quan: