Nghĩa của từ "top level" trong tiếng Việt
"top level" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
top level
US /ˈtɑp ˈlɛvəl/
UK /ˈtɒp ˈlɛvəl/
Tính từ
cấp cao, chất lượng hàng đầu, tối cao
of the highest rank, quality, or importance
Ví dụ:
•
She's a top-level executive in the company.
Cô ấy là một giám đốc điều hành cấp cao trong công ty.
•
The athletes competed at a top-level international event.
Các vận động viên đã thi đấu tại một sự kiện quốc tế cấp cao.
Từ liên quan: