Nghĩa của từ "to spare" trong tiếng Việt
"to spare" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
to spare
US /tə spɛr/
UK /tə spɛə/
Cụm từ
rảnh, dư
available to be used; extra
Ví dụ:
•
Do you have any time to spare?
Bạn có thời gian rảnh không?
•
I have a few dollars to spare if you need them.
Tôi có vài đô la dư nếu bạn cần.
Từ liên quan: