Nghĩa của từ "time limit" trong tiếng Việt
"time limit" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
time limit
US /ˈtaɪm ˌlɪm.ɪt/
UK /ˈtaɪm ˌlɪm.ɪt/
Danh từ
giới hạn thời gian, thời hạn
a period of time within which something must be done or completed
Ví dụ:
•
There is a 30-minute time limit for the exam.
Có một giới hạn thời gian 30 phút cho bài kiểm tra.
•
We are working under a very strict time limit.
Chúng tôi đang làm việc dưới một giới hạn thời gian rất nghiêm ngặt.
Từ liên quan: