Nghĩa của từ "time frame" trong tiếng Việt
"time frame" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
time frame
US /ˈtaɪm freɪm/
UK /ˈtaɪm freɪm/
Danh từ
khung thời gian, khoảng thời gian
a period of time during which something is planned to happen
Ví dụ:
•
The project has a tight time frame of only three months.
Dự án có một khung thời gian chặt chẽ chỉ ba tháng.
•
We need to establish a clear time frame for completing the task.
Chúng ta cần thiết lập một khung thời gian rõ ràng để hoàn thành nhiệm vụ.
Từ liên quan: