Nghĩa của từ "throughout the day" trong tiếng Việt
"throughout the day" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
throughout the day
US /θruːˈaʊt ðə deɪ/
UK /θruːˈaʊt ðə deɪ/
Cụm từ
suốt cả ngày, trong suốt cả ngày
during the entire day; from morning until night
Ví dụ:
•
She worked throughout the day to finish the project.
Cô ấy đã làm việc suốt cả ngày để hoàn thành dự án.
•
The store is open throughout the day.
Cửa hàng mở cửa suốt cả ngày.