Nghĩa của từ "thirty-second note" trong tiếng Việt

"thirty-second note" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

thirty-second note

US /ˈθɜːrdiˌsekənd ˌnoʊt/
UK /ˈθɜː.tiˌsek.ənd ˌnəʊt/
"thirty-second note" picture

Danh từ

nốt ba mươi hai

a musical note with a duration of one thirty-second of a whole note

Ví dụ:
The fast passage was filled with intricate runs of thirty-second notes.
Đoạn nhạc nhanh chứa đầy những đoạn chạy phức tạp của nốt ba mươi hai.
To play this piece correctly, you need to accurately count every thirty-second note.
Để chơi đúng bản nhạc này, bạn cần đếm chính xác từng nốt ba mươi hai.
Từ đồng nghĩa: