Nghĩa của từ thanking trong tiếng Việt
thanking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thanking
US /ˈθæŋkɪŋ/
UK /ˈθæŋkɪŋ/
Danh từ
lời cảm ơn, sự biết ơn
the act of expressing gratitude
Ví dụ:
•
A simple card is a nice way of thanking someone.
Một tấm thiệp đơn giản là một cách hay để cảm ơn ai đó.
•
He gave a speech of thanking his supporters.
Anh ấy đã có bài phát biểu cảm ơn những người ủng hộ mình.
Động từ
cảm ơn, bày tỏ lòng biết ơn
expressing gratitude to someone
Ví dụ:
•
I am thanking you for your help.
Tôi đang cảm ơn bạn vì sự giúp đỡ của bạn.
•
She spent the evening thanking everyone who came to her party.
Cô ấy đã dành cả buổi tối để cảm ơn tất cả những người đã đến dự tiệc của mình.
Từ liên quan: