Nghĩa của từ ductile trong tiếng Việt
ductile trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
ductile
US /ˈdʌk.tɪl/
UK /ˈdʌk.taɪl/
Tính từ
1.
dẻo, có thể kéo thành sợi
(of a metal) able to be drawn out into a thin wire without breaking
Ví dụ:
•
Copper is a highly ductile metal, making it suitable for electrical wiring.
Đồng là một kim loại rất dẻo, làm cho nó phù hợp cho dây điện.
•
Gold is one of the most ductile and malleable metals.
Vàng là một trong những kim loại dẻo và dễ uốn nhất.
2.
dễ uốn nắn, linh hoạt
(of a person) easily influenced or molded; pliable
Ví dụ:
•
Children are often more ductile than adults, making them more open to new ideas.
Trẻ em thường dễ uốn nắn hơn người lớn, khiến chúng cởi mở hơn với những ý tưởng mới.
•
Her ductile mind quickly adapted to the complex new software.
Tâm trí linh hoạt của cô ấy nhanh chóng thích nghi với phần mềm mới phức tạp.
Từ liên quan: