Nghĩa của từ "technical skills" trong tiếng Việt
"technical skills" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
technical skills
US /ˈtɛknɪkəl skɪlz/
UK /ˈtɛknɪkəl skɪlz/
Danh từ số nhiều
kỹ năng kỹ thuật
the specialized knowledge and abilities needed to perform specific tasks or activities, especially those related to science, engineering, or technology
Ví dụ:
•
Having strong technical skills is crucial for a career in IT.
Có kỹ năng kỹ thuật vững chắc là rất quan trọng cho sự nghiệp trong lĩnh vực CNTT.
•
The job requires excellent problem-solving and technical skills.
Công việc đòi hỏi kỹ năng giải quyết vấn đề và kỹ năng kỹ thuật xuất sắc.
Từ liên quan: