Nghĩa của từ teas trong tiếng Việt
teas trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
teas
US /tiːz/
UK /tiːz/
Động từ
1.
trêu chọc, chọc ghẹo
make fun of or attempt to provoke (a person or animal) in a playful or malicious way
Ví dụ:
•
The children would often tease their younger brother.
Những đứa trẻ thường trêu chọc em trai của chúng.
•
He likes to tease his cat with a laser pointer.
Anh ấy thích trêu mèo của mình bằng bút laser.
2.
khiêu gợi, quyến rũ
entice or attract (someone) sexually
Ví dụ:
•
She liked to tease him with her playful glances.
Cô ấy thích trêu ghẹo anh ấy bằng những cái nhìn tinh nghịch.
•
The advertisement was designed to tease the audience with hints of the new product.
Quảng cáo được thiết kế để khiêu gợi khán giả bằng những gợi ý về sản phẩm mới.
Danh từ
trêu chọc, nhử
an act of teasing someone
Ví dụ:
•
It was just a friendly tease, nothing serious.
Đó chỉ là một lời trêu chọc thân thiện, không có gì nghiêm trọng.
•
The movie trailer was a great tease for what's to come.
Đoạn giới thiệu phim là một lời nhử tuyệt vời cho những gì sắp tới.
Từ liên quan: