Nghĩa của từ teaches trong tiếng Việt
teaches trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
teaches
US /tiːtʃɪz/
UK /tiːtʃɪz/
Động từ
1.
dạy, giảng dạy
to give instruction to or to train someone
Ví dụ:
•
She teaches English at the local high school.
Cô ấy dạy tiếng Anh tại trường trung học địa phương.
•
My father teaches me how to play chess.
Bố tôi dạy tôi cách chơi cờ vua.
2.
dạy, làm cho hiểu
to cause someone to learn or understand something
Ví dụ:
•
Experience often teaches us valuable lessons.
Kinh nghiệm thường dạy chúng ta những bài học quý giá.
•
This incident teaches us the importance of safety.
Sự cố này dạy chúng ta tầm quan trọng của an toàn.