Nghĩa của từ "tea break" trong tiếng Việt
"tea break" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tea break
US /ˈtiː breɪk/
UK /ˈtiː breɪk/
Danh từ
giờ nghỉ uống trà, giờ giải lao
a short period of time during the working day when employees stop work to drink tea, coffee, or other refreshments
Ví dụ:
•
Let's take a tea break at 10:30.
Hãy nghỉ uống trà lúc 10:30.
•
During her tea break, she usually reads a book.
Trong giờ nghỉ uống trà, cô ấy thường đọc sách.
Từ liên quan: