Nghĩa của từ breaking trong tiếng Việt

breaking trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

breaking

US /ˈbreɪkɪŋ/
UK /ˈbreɪkɪŋ/

Danh từ

vỡ, phá vỡ

the act of separating into pieces as a result of a blow, shock, or strain

Ví dụ:
The sudden breaking of the glass startled everyone.
Tiếng kính vỡ đột ngột làm mọi người giật mình.
The constant breaking of promises eroded trust.
Việc phá vỡ lời hứa liên tục đã làm xói mòn lòng tin.

Tính từ

nóng hổi, khẩn cấp

used to describe news or information that is new and important

Ví dụ:
We interrupt this program for a breaking news report.
Chúng tôi tạm dừng chương trình này để đưa tin nóng.
The journalist was always on the lookout for breaking stories.
Nhà báo luôn tìm kiếm những câu chuyện nóng hổi.