Nghĩa của từ "tall ship" trong tiếng Việt

"tall ship" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tall ship

US /ˈtɑːl ˌʃɪp/
UK /ˈtɔːl ˌʃɪp/

Danh từ

tàu buồm lớn, thuyền buồm cao

a large, traditionally rigged sailing vessel, often used for training or ceremonial purposes

Ví dụ:
The harbor was filled with magnificent tall ships during the festival.
Bến cảng tràn ngập những tàu buồm lớn tráng lệ trong suốt lễ hội.
Learning to sail a tall ship requires extensive training and skill.
Học cách lái một tàu buồm lớn đòi hỏi sự huấn luyện và kỹ năng chuyên sâu.