Nghĩa của từ "take your time" trong tiếng Việt
"take your time" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take your time
US /teɪk jʊər taɪm/
UK /teɪk jɔː taɪm/
Thành ngữ
cứ từ từ, không vội vàng
to do something slowly, without rushing
Ví dụ:
•
Don't rush, take your time and do it properly.
Đừng vội, cứ từ từ và làm cho đúng.
•
You can take your time with the report, there's no deadline.
Bạn có thể cứ từ từ với báo cáo, không có hạn chót.