Nghĩa của từ "take through" trong tiếng Việt

"take through" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

take through

US /teɪk θruː/
UK /teɪk θruː/
"take through" picture

Cụm động từ

giải thích cặn kẽ, hướng dẫn

to explain something to someone in detail

Ví dụ:
Can you take me through the steps of this process?
Bạn có thể hướng dẫn tôi các bước của quy trình này không?
The manager will take us through the new policy.
Người quản lý sẽ giải thích chính sách mới cho chúng ta.