Nghĩa của từ "take control" trong tiếng Việt
"take control" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take control
US /teɪk kənˈtroʊl/
UK /teɪk kənˈtrəʊl/
Cụm từ
nắm quyền kiểm soát, kiểm soát
to assume power or management of something
Ví dụ:
•
The new CEO will take control of the company next month.
CEO mới sẽ nắm quyền kiểm soát công ty vào tháng tới.
•
It's time for you to take control of your life.
Đã đến lúc bạn phải nắm quyền kiểm soát cuộc sống của mình.
Từ liên quan: