Nghĩa của từ "take a message" trong tiếng Việt

"take a message" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

take a message

US /teɪk ə ˈmes.ɪdʒ/
UK /teɪk ə ˈmes.ɪdʒ/
"take a message" picture

Thành ngữ

nhận lời nhắn, ghi lại lời nhắn

to write down or remember information from a caller to give to someone who is not available

Ví dụ:
She's not in right now; can I take a message?
Cô ấy không có ở đây lúc này; tôi có thể nhận lời nhắn không?
The receptionist offered to take a message when the manager was busy.
Nhân viên lễ tân đề nghị nhận lời nhắn khi người quản lý đang bận.