Nghĩa của từ "take a course" trong tiếng Việt

"take a course" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

take a course

US /teɪk ə kɔːrs/
UK /teɪk ə kɔːs/
"take a course" picture

Cụm từ

theo học một khóa học, tham gia khóa học

to enroll in and attend a series of lessons or a program of study

Ví dụ:
I decided to take a course in digital marketing to improve my skills.
Tôi quyết định theo học một khóa học về tiếp thị kỹ thuật số để cải thiện kỹ năng của mình.
You should take a course if you want to learn how to code.
Bạn nên tham gia một khóa học nếu muốn học cách lập trình.