Nghĩa của từ switching trong tiếng Việt

switching trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

switching

US /ˈswɪtʃɪŋ/
UK /ˈswɪtʃɪŋ/

Danh từ

chuyển đổi, thay đổi, đổi

the act of changing from one thing to another

Ví dụ:
The company is considering switching to a new software system.
Công ty đang xem xét chuyển đổi sang một hệ thống phần mềm mới.
Frequent switching between tasks can reduce productivity.
Việc chuyển đổi thường xuyên giữa các nhiệm vụ có thể làm giảm năng suất.

Tính từ

chuyển đổi, thay đổi

relating to or involving the act of changing from one thing to another

Ví dụ:
The new system offers faster switching speeds.
Hệ thống mới cung cấp tốc độ chuyển đổi nhanh hơn.
They are implementing a new switching mechanism.
Họ đang triển khai một cơ chế chuyển đổi mới.