Nghĩa của từ "sweet tooth" trong tiếng Việt
"sweet tooth" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sweet tooth
US /swiːt tuːθ/
UK /swiːt tuːθ/
Thành ngữ
tâm hồn hảo ngọt, người thích ăn đồ ngọt
a great liking for sweet foods
Ví dụ:
•
I have a real sweet tooth, so I can never resist chocolate.
Tôi có một tâm hồn hảo ngọt, nên tôi không bao giờ cưỡng lại được sô cô la.
•
She bakes a lot because her husband has a big sweet tooth.
Cô ấy nướng bánh rất nhiều vì chồng cô ấy có một tâm hồn hảo ngọt.
Từ liên quan: