Nghĩa của từ "swapping out" trong tiếng Việt
"swapping out" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
swapping out
US /ˈswɑːpɪŋ aʊt/
UK /ˈswɒpɪŋ aʊt/
Cụm động từ
thay thế, đổi chỗ
to replace one thing with another, especially quickly or temporarily
Ví dụ:
•
We're swapping out the old computers for new ones next week.
Chúng tôi sẽ thay thế máy tính cũ bằng máy mới vào tuần tới.
•
The technician is swapping out the faulty part.
Kỹ thuật viên đang thay thế bộ phận bị lỗi.
Từ liên quan: