Nghĩa của từ studied trong tiếng Việt

studied trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

studied

US /ˈstʌd.id/
UK /ˈstʌd.id/

Tính từ

đã được cân nhắc kỹ lưỡng, có chủ ý

achieved or maintained by careful and deliberate effort

Ví dụ:
He gave a studied response, carefully choosing his words.
Anh ấy đưa ra một câu trả lời đã được cân nhắc kỹ lưỡng, cẩn thận chọn lựa từ ngữ.
Her indifference was clearly studied, not genuine.
Sự thờ ơ của cô ấy rõ ràng là có chủ ý, không phải thật lòng.

Thì quá khứ

đã học, đã nghiên cứu

past tense and past participle of 'study'

Ví dụ:
She studied hard for her exams and passed with flying colors.
Cô ấy đã học hành chăm chỉ cho kỳ thi và đỗ với điểm số xuất sắc.
The architect studied the blueprints carefully before starting the construction.
Kiến trúc sư đã nghiên cứu bản thiết kế cẩn thận trước khi bắt đầu xây dựng.