Nghĩa của từ "a brown study" trong tiếng Việt

"a brown study" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

a brown study

US /ə braʊn ˈstʌd.i/
UK /ə braʊn ˈstʌd.i/
"a brown study" picture

Thành ngữ

suy tư sâu sắc, trạng thái trầm ngâm

a state of deep thought or contemplation, often with a melancholic or serious mood

Ví dụ:
He was in a brown study, oblivious to the bustling market around him.
Anh ấy đang chìm đắm trong suy tư, không để ý đến khu chợ nhộn nhịp xung quanh.
Her sudden silence suggested she had fallen into a brown study.
Sự im lặng đột ngột của cô ấy cho thấy cô ấy đã chìm vào suy tư.