Nghĩa của từ "strategy game" trong tiếng Việt
"strategy game" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
strategy game
US /ˈstræt.ə.dʒi ɡeɪm/
UK /ˈstræt.ə.dʒi ɡeɪm/
Danh từ
trò chơi chiến lược
a game in which the players' choices have a significant impact on the outcome, often involving planning, tactical thinking, and resource management
Ví dụ:
•
Real-time strategy games require quick thinking and decision-making.
Trò chơi chiến lược thời gian thực đòi hỏi tư duy nhanh và ra quyết định.
•
Chess is a classic example of a turn-based strategy game.
Cờ vua là một ví dụ kinh điển về trò chơi chiến lược theo lượt.
Từ liên quan: