Nghĩa của từ "stop talking" trong tiếng Việt
"stop talking" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stop talking
US /stɑp ˈtɔkɪŋ/
UK /stɒp ˈtɔːkɪŋ/
Cụm từ
ngừng nói chuyện, im đi
an imperative to cease speaking
Ví dụ:
•
Please, everyone, stop talking so we can begin the meeting.
Làm ơn, mọi người, ngừng nói chuyện để chúng ta có thể bắt đầu cuộc họp.
•
The teacher told the noisy students to stop talking.
Giáo viên bảo những học sinh ồn ào ngừng nói chuyện.