Nghĩa của từ "stay tuned" trong tiếng Việt

"stay tuned" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

stay tuned

US /steɪ tuːnd/
UK /steɪ tjuːnd/
"stay tuned" picture

Thành ngữ

1.

tiếp tục theo dõi, đừng chuyển kênh

to continue watching or listening to the same television or radio channel

Ví dụ:
Don't go anywhere, stay tuned for more exciting news!
Đừng đi đâu cả, hãy tiếp tục theo dõi để biết thêm tin tức thú vị!
After this short commercial break, stay tuned for the grand finale!
Sau đoạn quảng cáo ngắn này, hãy tiếp tục theo dõi để xem trận chung kết hoành tráng!
2.

hãy chờ đợi, tiếp tục theo dõi

to wait for further information or developments

Ví dụ:
The details of the event are still being finalized, so stay tuned for updates.
Chi tiết sự kiện vẫn đang được hoàn thiện, vì vậy hãy chờ đợi các bản cập nhật.
We'll announce the winner next week, so stay tuned!
Chúng tôi sẽ công bố người chiến thắng vào tuần tới, vì vậy hãy chờ đợi!