Nghĩa của từ "stacks of books" trong tiếng Việt
"stacks of books" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
stacks of books
US /stæks əv bʊks/
UK /stæks əv bʊks/
Cụm từ
chồng sách
large piles or quantities of books arranged one on top of another
Ví dụ:
•
The library was filled with stacks of books waiting to be shelved.
Thư viện tràn ngập những chồng sách đang chờ được xếp lên kệ.
•
He sat at a desk surrounded by stacks of books.
Anh ấy ngồi tại bàn làm việc, xung quanh là những chồng sách.
Từ liên quan: