Nghĩa của từ squinch trong tiếng Việt

squinch trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

squinch

US /skwɪntʃ/
UK /skwɪntʃ/
"squinch" picture

Động từ

1.

nheo, nhăn

to squeeze or contract (the eyes or face), typically to see more clearly or express an emotion

Ví dụ:
He had to squinch his eyes to read the small print.
Anh ấy phải nheo mắt để đọc chữ nhỏ.
She squinched her face in disgust.
Cô ấy nhăn mặt vì ghê tởm.
2.

nép, ép

to crouch or huddle down

Ví dụ:
The cat squinched down behind the sofa.
Con mèo nép mình sau ghế sofa.
He squinched into the tight space.
Anh ấy ép mình vào không gian chật hẹp.

Danh từ

sự nheo, sự nhăn

a contortion of the face or eyes

Ví dụ:
He gave a little squinch of his nose.
Anh ấy khẽ nhăn mũi.
A sudden squinch of pain crossed her face.
Một cái nhăn mặt đau đớn bất chợt hiện lên trên khuôn mặt cô.