Nghĩa của từ "spawning ground" trong tiếng Việt
"spawning ground" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
spawning ground
US /ˈspɑː.nɪŋ ɡraʊnd/
UK /ˈspɔː.nɪŋ ɡraʊnd/
Danh từ
1.
bãi đẻ, nơi đẻ trứng
a place where fish, frogs, or other aquatic animals go to lay their eggs
Ví dụ:
•
Salmon return to the same spawning ground where they were born.
Cá hồi quay trở lại đúng bãi đẻ nơi chúng được sinh ra.
•
The shallow waters of the bay serve as a spawning ground for many species.
Vùng nước nông của vịnh đóng vai trò là bãi đẻ cho nhiều loài.
2.
mảnh đất màu mỡ, nơi nảy sinh, cái nôi
a place or situation that produces or encourages the development of something, especially something bad
Ví dụ:
•
The slums became a spawning ground for crime.
Các khu ổ chuột đã trở thành mảnh đất màu mỡ cho tội phạm.
•
Universities are often a spawning ground for new ideas.
Các trường đại học thường là nơi nảy sinh những ý tưởng mới.
Từ liên quan: