Nghĩa của từ minimalist trong tiếng Việt

minimalist trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

minimalist

US /ˈmɪn.ə.məl.ɪst/
UK /ˈmɪn.ɪ.məl.ɪst/

Danh từ

người theo chủ nghĩa tối giản

a person who advocates or practices minimalism

Ví dụ:
She's a true minimalist, living with only essential items.
Cô ấy là một người theo chủ nghĩa tối giản thực sự, chỉ sống với những vật dụng thiết yếu.
The artist is known as a minimalist for his simple, geometric sculptures.
Nghệ sĩ này được biết đến là một người theo chủ nghĩa tối giản với những tác phẩm điêu khắc hình học đơn giản của mình.

Tính từ

tối giản

relating to or characteristic of minimalism

Ví dụ:
The apartment had a very clean and minimalist design.
Căn hộ có thiết kế rất sạch sẽ và tối giản.
His approach to life is very minimalist, focusing on experiences rather than possessions.
Cách tiếp cận cuộc sống của anh ấy rất tối giản, tập trung vào trải nghiệm hơn là sở hữu vật chất.