Nghĩa của từ "social circle" trong tiếng Việt

"social circle" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

social circle

US /ˈsoʊʃəl ˈsɜrkəl/
UK /ˈsəʊʃəl ˈsɜːkl/

Danh từ

vòng tròn xã hội, mối quan hệ xã hội

a group of people with whom one regularly associates, often sharing common interests, activities, or social status

Ví dụ:
She has a wide social circle, with friends from various backgrounds.
Cô ấy có một vòng tròn xã hội rộng lớn, với bạn bè từ nhiều nền tảng khác nhau.
It's important to maintain a healthy social circle for your well-being.
Điều quan trọng là duy trì một vòng tròn xã hội lành mạnh cho hạnh phúc của bạn.