Nghĩa của từ "snowy owl" trong tiếng Việt
"snowy owl" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
snowy owl
US /ˈsnoʊi aʊl/
UK /ˈsnəʊ.i aʊl/
Danh từ
cú tuyết
a large, white owl (Bubo scandiacus) native to Arctic regions, known for its distinctive white plumage and yellow eyes
Ví dụ:
•
The snowy owl blended perfectly with the white landscape.
Cú tuyết hòa mình hoàn hảo vào cảnh quan trắng xóa.
•
We spotted a magnificent snowy owl perched on a distant tree.
Chúng tôi phát hiện một con cú tuyết tráng lệ đậu trên một cái cây xa.
Từ đồng nghĩa:
Từ liên quan: