Nghĩa của từ "snack shop" trong tiếng Việt

"snack shop" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

snack shop

US /snæk ʃɑːp/
UK /snæk ʃɒp/
"snack shop" picture

Danh từ

cửa hàng ăn vặt, tiệm đồ ăn nhẹ

a small store or counter where light meals and drinks are sold

Ví dụ:
I bought a sandwich at the snack shop during the break.
Tôi đã mua một chiếc bánh mì kẹp tại cửa hàng ăn vặt trong giờ nghỉ.
The school snack shop is always crowded at noon.
Cửa hàng ăn vặt của trường luôn đông đúc vào buổi trưa.